治洪 trì hồng Hán Việt: trì hồng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 洪 (hồng)Hán Việttrì hồngCấu tạo治 + 洪 · trì + hồng nghĩa thành phần: trì + hồng Nghĩa EngCihui 治洪 zhìhóng v.o. control flood