治淮 trì hoài Hán Việt: trì hoài Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 淮 (hoài)Hán Việttrì hoàiCấu tạo治 + 淮 · trì + hoài nghĩa thành phần: trì + hoài Nghĩa EngCihui 治淮 hì Huái v.o. regulate/control the Huai River