治渠 trì cừ Hán Việt: trì cừ Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 渠 (cừ)Hán Việttrì cừCấu tạo治 + 渠 · trì + cừ nghĩa thành phần: trì + cừ Nghĩa EngCihui 治渠 hìqú v.o. excavate ditches