治點 zhì diǎn · trì điểm Hán Việt: trì điểm · Pinyin: zhì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 點 (điểm)Pinyinzhì diǎnHán Việttrì điểmCấu tạo治 + 點 · trì + điểm nghĩa thành phần: trì + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修改润色。Tân Hoa Tự Điển 1.修改润色。