治狀 zhì zhuàng · trì trạng Hán Việt: trì trạng · Pinyin: zhì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 狀 (trạng)Pinyinzhì zhuàngHán Việttrì trạngCấu tạo治 + 狀 · trì + trạng nghĩa thành phần: trì + trạng