治率 trì suất Hán Việt: trì suất Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 率 (suất)Hán Việttrì suấtCấu tạo治 + 率 · trì + suất nghĩa thành phần: trì + suất Nghĩa EngCihui 治率 zhìlǜ n. cure rate