治略

zhì lüè trì lược

Hán Việt: trì lược · Pinyin: zhì lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施政的方略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施政的方略。

ja

  • JMdict governance