治疗学

zhì liáo xuétrì liệu học

Hán Việt: trì liệu học · Pinyin: zhì liáo xué

Tổng quan

(y học) phép chữa bệnh

Cấu tạo: 治 (trì) + 療 (liệu) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp
  • Google Alex v6 phép chữa bệnh
  • Tần suất từ (y học) phép chữa bệnh
  • Biên soạn 治療學 hìliáoxué n. therapeutics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi iateria

Eng

  • Cihui 治療學 hìliáoxué n. therapeutics
  • Tần suất từ 治療學 hìliáoxué n. therapeutics

Đức

  • Handedict therapeutisch (Adj, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

治疗学家 · 治疗学的 · 治疗师 · 治疗法 · 治疗的 · 治疗药 · 治疗 · 治疗炎症