治瘧 trì ngược Hán Việt: trì ngược Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 瘧 (ngược)Hán Việttrì ngượcCấu tạo治 + 瘧 · trì + ngược nghĩa thành phần: trì + ngược Nghĩa EngCihui 治瘧 hìnüè v.o. prevent and cure malaria