治痛 trì thống Hán Việt: trì thống Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 痛 (thống)Hán Việttrì thốngCấu tạo治 + 痛 · trì + thống nghĩa thành phần: trì + thống Nghĩa EngCihui 治痛 hìtòng v.o. relieve/stop pain