治癌 trì nham Hán Việt: trì nham Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 癌 (nham)Hán Việttrì nhamCấu tạo治 + 癌 · trì + nham nghĩa thành phần: trì + nham Nghĩa EngCihui 治癌 zhì'ái v.o. treat cancer