治穰 zhì ráng · trì nhương Hán Việt: trì nhương · Pinyin: zhì ráng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 穰 (nhương)Pinyinzhì rángHán Việttrì nhươngCấu tạo治 + 穰 · trì + nhương nghĩa thành phần: trì + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹祈祷。穰,通"禳"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹祈祷。穰,通"禳"。