治窮 zhì qióng · trì cùng Hán Việt: trì cùng · Pinyin: zhì qióng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 窮 (cùng)Pinyinzhì qióngHán Việttrì cùngCấu tạo治 + 窮 · trì + cùng nghĩa thành phần: trì + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理、改变穷困落后的状况:~脱贫。