治第

trì đệ

Hán Việt: trì đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (đệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 營造宅第。《新唐書.卷一七三.裴度傳》:「度不復有經濟意,乃治第東都集賢里。」

Eng

  • Cihui 治第 zhìdì v.o. build a dwelling