治缨 zhì yīng · trì anh Hán Việt: trì anh · Pinyin: zhì yīng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 缨 (anh)Pinyinzhì yīngHán Việttrì anhCấu tạo治 + 缨 · trì + anh nghĩa thành phần: trì + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗涤衣物。Tân Hoa Tự Điển 1.洗涤衣物。