治統

zhì tǒng trì thống

Hán Việt: trì thống · Pinyin: zhì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理国家的一脉相传的统系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理国家的一脉相传的统系。