治職 zhì zhí · trì chức Hán Việt: trì chức · Pinyin: zhì zhí Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 職 (chức)Pinyinzhì zhíHán Việttrì chứcCấu tạo治 + 職 · trì + chức nghĩa thành phần: trì + chức