治聾 zhì lóng · trì lung Hán Việt: trì lung · Pinyin: zhì lóng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 聾 (lung)Pinyinzhì lóngHán Việttrì lungCấu tạo治 + 聾 · trì + lung nghĩa thành phần: trì + lung