治菜 trì thái Hán Việt: trì thái Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 菜 (thái)Hán Việttrì tháiCấu tạo治 + 菜 · trì + thái nghĩa thành phần: trì + thái Nghĩa EngCihui 治菜 hìcài v.o. <topo.> cook food