治藏 zhì cáng · trì tàng Hán Việt: trì tàng · Pinyin: zhì cáng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 藏 (tàng)Pinyinzhì cángHán Việttrì tàngCấu tạo治 + 藏 · trì + tàng nghĩa thành phần: trì + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保管。Tân Hoa Tự Điển 1.保管。