治蘠 zhì qiáng Pinyin: zhì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 蘠Pinyinzhì qiángCấu tạo治 + 蘠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"治墙"; 菊花别名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"治墙"。 2.菊花别名。