治蝗 trì hoàng Hán Việt: trì hoàng Tổng quan Diệt châu chấu Cấu tạo: 治 (trì) + 蝗 (hoàng)Hán Việttrì hoàngTừ loạitínhCấu tạo治 + 蝗 · trì + hoàng nghĩa thành phần: trì + hoàng Nghĩa ViệtBiên soạn Diệt châu chấuBiên soạn 治蝗 hìhuáng v.o./n. locust controlEngCihui 治蝗 hìhuáng v.o./n. locust control Từ liên quan Gần nghĩa治下 · 治世 · 治丧 · 治亂 · 治事 · 治伤 · 治保 · 治兵