治蝗 trì hoàng Hán Việt: trì hoàng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 蝗 (hoàng)Hán Việttrì hoàngCấu tạo治 + 蝗 · trì + hoàng nghĩa thành phần: trì + hoàng Nghĩa EngCihui 治蝗 hìhuáng v.o./n. locust control