治譜 zhì pǔ · trì phổ Hán Việt: trì phổ · Pinyin: zhì pǔ Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 譜 (phổ)Pinyinzhì pǔHán Việttrì phổCấu tạo治 + 譜 · trì + phổ nghĩa thành phần: trì + phổ