治象 zhì xiàng · trì tượng Hán Việt: trì tượng · Pinyin: zhì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 象 (tượng)Pinyinzhì xiàngHán Việttrì tượngCấu tạo治 + 象 · trì + tượng nghĩa thành phần: trì + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代记载政教法令的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.古代记载政教法令的文字。