治跡
trì tích
Hán Việt: trì tích · Pinyin: zhì jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有跡可循的施政步驟和成績。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「宜循行郡中,覽觀民俗,考長吏治跡。」
Eng
- Cihui 治跡 zhìjì n. achievements/aftermath of a regime
Hán Việt: trì tích · Pinyin: zhì jì