治躬

zhì gōng trì cung

Hán Việt: trì cung · Pinyin: zhì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修身。《禮記.樂記》:「致禮以治躬則莊敬,莊敬則嚴威。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹治身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹治身。

Eng

  • Cihui 治躬 zhìgōng v.o. cultivate oneself