治載 zhì zài · trì tái Hán Việt: trì tái · Pinyin: zhì zài Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 載 (tái)Pinyinzhì zàiHán Việttrì táiCấu tạo治 + 載 · trì + tái nghĩa thành phần: trì + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备办乘具。Tân Hoa Tự Điển 1.备办乘具。