治辨
trì biện
Hán Việt: trì biện · Pinyin: zhì biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"治辩"。亦作"治办"; 谓处理事务合宜; 治理; 备办。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"治辩"。亦作"治办"。 2.谓处理事务合宜。 3.治理。 4.备办。
Hán Việt: trì biện · Pinyin: zhì biàn