治跡

zhì jì trì tích

Hán Việt: trì tích · Pinyin: zhì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政绩,施政的事迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政绩,施政的事迹。

Eng

  • Cihui 治跡 zhìjì n. achievements/aftermath of a regime