治通

zhì tōng trì thông

Hán Việt: trì thông · Pinyin: zhì tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹理顺通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹理顺通达。