治造 zhì zào · trì tạo Hán Việt: trì tạo · Pinyin: zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 造 (tạo)Pinyinzhì zàoHán Việttrì tạoCấu tạo治 + 造 · trì + tạo nghĩa thành phần: trì + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制作; 整治。Tân Hoa Tự Điển 1.制作。 2.整治。