治達 zhì dá · trì đạt Hán Việt: trì đạt · Pinyin: zhì dá Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 達 (đạt)Pinyinzhì dáHán Việttrì đạtCấu tạo治 + 達 · trì + đạt nghĩa thành phần: trì + đạt