治釋 zhì shì · trì thích Hán Việt: trì thích · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 釋 (thích)Pinyinzhì shìHán Việttrì thíchCấu tạo治 + 釋 · trì + thích nghĩa thành phần: trì + thích