治錯 trì thác Hán Việt: trì thác Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 錯 (thác)Hán Việttrì thácCấu tạo治 + 錯 · trì + thác nghĩa thành phần: trì + thác Nghĩa EngCihui 治錯 hìcuò r.v. treated wrongly/improperly (of a sickness)