治驗 zhì yàn · trì nghiệm Hán Việt: trì nghiệm · Pinyin: zhì yàn Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 驗 (nghiệm)Pinyinzhì yànHán Việttrì nghiệmCấu tạo治 + 驗 · trì + nghiệm nghĩa thành phần: trì + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审问得实。Tân Hoa Tự Điển 1.审问得实。