治體 zhì tǐ · trì thể Hán Việt: trì thể · Pinyin: zhì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 體 (thể)Pinyinzhì tǐHán Việttrì thểCấu tạo治 + 體 · trì + thể nghĩa thành phần: trì + thể