治鹼 trì dảm Hán Việt: trì dảm Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 鹼 (dảm)Hán Việttrì dảmCấu tạo治 + 鹼 · trì + dảm nghĩa thành phần: trì + dảm Nghĩa EngCihui 治鹼 zhìjiǎn v.o. combat alkalinity