沼煤 chiểu môi Hán Việt: chiểu môi Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 煤 (môi)Hán Việtchiểu môiCấu tạo沼 + 煤 · chiểu + môi nghĩa thành phần: chiểu + môi Nghĩa EngCihui 沼煤 hǎoméi n. moor coal; peat