沼狸

zhǎo líchiểu li

Hán Việt: chiểu li · Pinyin: zhǎo lí

Tổng quan

cầy meerkat

Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 狸 (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 狐獴

Eng

  • Cihui meerkat; see 狐獴

Từ liên quan

Gần nghĩa

沼𧍰 · 沼地 · 沼气 · 沼池 · 沼泽 · 狸子 · 狸猫 · 沼地的