沽保

gū bǎo cô bảo

Hán Việt: cô bảo · Pinyin: gū bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒保。旧指酒店伙计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒保。旧指酒店伙计。