沽泊

gū pō cô bạc

Hán Việt: cô bạc · Pinyin: gū pō

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (bạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣酒。《二刻拍案驚奇》卷一六:「明州有個夏主簿,與富民林氏共出本錢,買撲官酒坊地店,做那沽泊生理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖酒。