沽略 gū lüè · cô lược Hán Việt: cô lược · Pinyin: gū lüè Tổng quan Cấu tạo: 沽 (cô) + 略 (lược)Pinyingū lüèHán Việtcô lượcCấu tạo沽 + 略 · cô + lược nghĩa thành phần: cô + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗率。Tân Hoa Tự Điển 1.粗率。