沽矯 gū jiǎo · cô kiểu Hán Việt: cô kiểu · Pinyin: gū jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 沽 (cô) + 矯 (kiểu)Pinyingū jiǎoHán Việtcô kiểuCấu tạo沽 + 矯 · cô + kiểu nghĩa thành phần: cô + kiểu