沽販

gū fàn cô phiến

Hán Việt: cô phiến · Pinyin: gū fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓经商,做买卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经商,做买卖。