沾上 triêm thượng Hán Việt: triêm thượng Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 上 (thượng)Hán Việttriêm thượngCấu tạo沾 + 上 · triêm + thượng nghĩa thành phần: triêm + thượng Nghĩa EngCihui 沾上 hānshàng* r.v. 1. become stained with 2. become addicted to 3. be stuck with (a hanger-on)