沾乎

triêm hồ

Hán Việt: triêm hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沾乎 hānhu v. <coll.> 1. be connected/related to 2. touch upon; impinge upon