沾親
triêm thân
Hán Việt: triêm thân · Pinyin: zhān qīn
Tổng quan
quan hệ họ hàng: quan hệ thân thích
Nghĩa
Việt
- Cihui quan hệ họ hàng: quan hệ thân thích
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓有亲戚关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有亲戚关系。
Eng
- Cihui 沾親 hānqīn* ►See zhānqīndàigù||►See also bù zhānqīn bù dàigù