沾包
triêm bao
Hán Việt: triêm bao · Pinyin: zhān bāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。受连累。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。受连累。
Eng
- Cihui 沾包 hānbāo v. be involved (in trouble); get entangled with sb.
Hán Việt: triêm bao · Pinyin: zhān bāo