沾恤 triêm tuất Hán Việt: triêm tuất Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 恤 (tuất)Hán Việttriêm tuấtCấu tạo沾 + 恤 · triêm + tuất nghĩa thành phần: triêm + tuất