沾寒

zhān hán triêm hàn

Hán Việt: triêm hàn · Pinyin: zhān hán

Tổng quan

huốm lạnh mà cảm. triêm hàn triêm hàn ☆Nhuốm lạnh mà cảm.

Cấu tạo: (triêm) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huốm lạnh mà cảm. triêm hàn triêm hàn ☆Nhuốm lạnh mà cảm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被淋湿而受寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被淋湿而受寒。

Eng

  • Cihui 沾寒 hānhán* v.o. catch cold; suffer from a cold